vành mũi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần bên ngoài của mũi: "vành mũi" chỉ phần sụn và da tạo nên hai bên cánh mũi, bao quanh lỗ mũi. Đây là bộ phận giúp định hình và bảo vệ lỗ mũi.
- Cánh mũi: Trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc đời thường, "vành mũi" thường được dùng để chỉ phần cánh mũi, tức là phần mềm và linh hoạt ở hai bên mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Phần cánh mũi của cô ấy mảnh mai, cân đối.)
- (Phần cánh mũi giãn ra khi cười.)
- (Phần cánh mũi được khám để phát hiện bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vành mũi sưng": Tình trạng cánh mũi bị viêm hoặc phù nề do dị ứng, cảm lạnh hoặc chấn thương.
- Sau khi bị cảm, vành mũi của tôi sưng đỏ và khó thở. (Cánh mũi bị viêm do cảm lạnh.)
- "vành mũi hếch": Dáng mũi có cánh mũi hơi ngược lên trên, thường được coi là nét đẹp ở một số nền văn hóa.
- Cô ấy có vành mũi hếch, trông rất tinh nghịch. (Cánh mũi ngược lên tạo nét đáng yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cánh mũi (danh từ): phần hai bên mũi, đồng nghĩa với "vành mũi" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Cánh mũi của em bé còn non mềm. (Phần bên mũi mỏng manh.)
- Sống mũi (danh từ): phần đường gờ chạy dọc giữa mũi, khác với vành mũi.
- Sống mũi cao giúp khuôn mặt có nét. (Đường gờ mũi nổi bật.)
- Lỗ mũi (danh từ): hai lỗ thông khí ở dưới mũi, liên quan chặt chẽ đến vành mũi.
- Lỗ mũi bị nghẹt do viêm xoang. (Lỗ thở bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Cánh mũi: từ phổ biến nhất, dùng thay thế "vành mũi" trong đời sống hàng ngày.
- Bờ mũi: từ hiếm dùng hơn, chỉ phần mép ngoài của mũi.
Thành ngữ liên quan
- Vành mũi đỏ như gấc: Chỉ tình trạng mũi bị đỏ do say rượu hoặc thời tiết lạnh.
- Sau khi uống rượu, vành mũi anh ta đỏ như gấc. (Cánh mũi đỏ ửng lên.)