vành mũi

vành mũi

Một em bé cười tươi để lộ vành mũi hồng hào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần bên ngoài của mũi: "vành mũi" chỉ phần sụn da tạo nên hai bên cánh mũi, bao quanh lỗ mũi. Đây bộ phận giúp định hình bảo vệ lỗ mũi.
    • Cánh mũi: Trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc đời thường, "vành mũi" thường được dùng để chỉ phần cánh mũi, tức là phần mềm linh hoạthai bên mũi.
dụ sử dụng
  • (Phần cánh mũi của ấy mảnh mai, cân đối.)
  • (Phần cánh mũi giãn ra khi cười.)
  • (Phần cánh mũi được khám để phát hiện bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vành mũi sưng": Tình trạng cánh mũi bị viêm hoặc phù nề do dị ứng, cảm lạnh hoặc chấn thương.
    • Sau khi bị cảm, vành mũi của tôi sưng đỏ khó thở. (Cánh mũi bị viêm do cảm lạnh.)
  • "vành mũi hếch": Dáng mũi cánh mũi hơi ngược lên trên, thường được coi nét đẹpmột số nền văn hóa.
    • ấy vành mũi hếch, trông rất tinh nghịch. (Cánh mũi ngược lên tạo nét đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cánh mũi (danh từ): phần hai bên mũi, đồng nghĩa với "vành mũi" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Cánh mũi của em còn non mềm. (Phần bên mũi mỏng manh.)
  • Sống mũi (danh từ): phần đường gờ chạy dọc giữa mũi, khác với vành mũi.
    • Sống mũi cao giúp khuôn mặt nét. (Đường gờ mũi nổi bật.)
  • Lỗ mũi (danh từ): hai lỗ thông khídưới mũi, liên quan chặt chẽ đến vành mũi.
    • Lỗ mũi bị nghẹt do viêm xoang. (Lỗ thở bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cánh mũi: từ phổ biến nhất, dùng thay thế "vành mũi" trong đời sống hàng ngày.
  • Bờ mũi: từ hiếm dùng hơn, chỉ phần mép ngoài của mũi.
Thành ngữ liên quan
  • Vành mũi đỏ như gấc: Chỉ tình trạng mũi bị đỏ do say rượu hoặc thời tiết lạnh.
    • Sau khi uống rượu, vành mũi anh ta đỏ như gấc. (Cánh mũi đỏ ửng lên.)